orange marmalade

orange marmalade

A child spreads orange marmalade on a piece of toast.

Định nghĩa

Danh từ: Mứt cam (một loại mứt được làm từ cam, thường bao gồm cả vỏ cam thái sợi, vị ngọt hơi đắng, thường được dùng phết lên bánh mì hoặc bánh nướng).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã phết một ít mứt cam lên bánh mì nướng cho bữa sáng sáng nay.)
  • ( ấy đã mua một mứt cam từ chợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as bitter as orange marmalade": (thành ngữ không chính thức) chỉ điều đó vị đắng hoặc gây khó chịu, tương tự như vị đắng đặc trưng của mứt cam.
    • His comments were as bitter as orange marmalade, leaving everyone feeling uncomfortable. (Những bình luận của anh ấy đắng như mứt cam, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmalade (n): mứt (nói chung, thường làm từ các loại trái cây họ cam quýt).
  • Orange jam (n): mứt cam (nhưng thường không vỏ cam thái sợi ít đắng hơn).
  • Orange preserve (n): mứt cam dạng bảo quản (thường miếng cam lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mứt cam: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cam mứt: cách nói khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "orange marmalade" đây danh từ chỉ vật.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be as sweet as orange marmalade": (thành ngữ không chính thức) chỉ điều đó rất ngọt ngào hoặc dễ chịu.
    • Her smile was as sweet as orange marmalade, brightening up the room. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như mứt cam, làm bừng sáng cả căn phòng.)